|
BÀ XÃ YÊU QUÍ
(Better half: phân nửa còn lại tốt đẹp hơn)
Những người theo thanh giáo (puritans) cùng với những người cuồng tín khác (other zealots) đã đóng góp nhiều thuật ngữ tôn giáo (religious terms) vào kho tàng chung của ngôn ngữ nước Anh. Theo giáo lý (doctrine) của họ, mỗi con người sinh ra đều có hai phần: linh hồn và thể xác (soul and body). Và linh hồn được xem là quan trọng hơn, nên họ gọi đó là phân nửa tốt đẹp hơn (better half).
Phải đợi đến khi có một thiên tài (genius) xuất hiện, thì ý nghĩa mới của cụm từ cũ kỹ này mới được nêu lên. Ngài Philip Sidney, trong cuốn Arcadia, không dùng cụm từ này để chỉ mối liên hệ giữa linh hồn và thể xác như người ta vẫn thường làm. Ông dùng nó để chỉ mối liên hệ vợ chồng (husband-wife union).
My better half (phần nửa còn lại tốt đẹp hơn của tôi), thoạt tiên có thể là cách nói trung tính của người vợ khi nói về người chồng hoặc của người chồng khi nói về người vợ mình (cũng như người Việt Nam dùng chữ nhà tôi để nói về vợ hoặc chồng mình). Nhưng rồi một “tay nịnh đầm” nào đó (a male gallantry) đề nghị nên cải biên cái từ my better half. Người này cho rằng chỉ nên dùng cụm từ này khi nói về người vợ mà thôi, vì theo anh ta, đàn ông dẫu là người tốt đến đâu, phụ nữ vẫn luôn luôn tốt đẹp hơn. Chuyện này có lúc, có nơi, có lẽ còn cần xem xét lại, nhưng như một quán tính, kể từ ấy, bất cứ người chồng yêu vợ nào cũng gọi người đàn bà đã làm nên năm mươi phần trăm cuộc đời mình là my better half (tạm Việt hoá là Bà xã yêu quí của tôi). Dẫu sao, cách nói này nghe ra còn trang trọng hơn nhiều so với chiếc rìu chiến của tôi.
Em là một nửa trong anh
Một nửa còn lại cũng dành cho em
(N.V.L – VIETNAMEDU sưu tầm)
|