|
Q: Em không rõ lắm về ý nghĩa và cách dùng của cụm từ out of. Xin hãy giải thích giúp và cho biết cách dùng của cụm từ này ra sao?
A:
- Out of là một adverb diễn tả sự thiếu hụt, sự không có cái gì đó. Hãy xem một số ý nghĩa trong các ví dụ sau để hiểu rõ hơn cách dùng từ này:
- Out of money: thiếu tiền, hết tiền
E.g: I am out of money, hoặc I run out of money. (Tôi hết tiền)
- Out of luck: thiếu may mắn
E.g: I’m out of luck this week. (Tuần này tôi thiếu may mắn)
- Out of gas: hết xăng
E.g: We were out of gas last week on the high-way. (Tuần trước chúng tôi hết xăng trên xa lộ)
- Out of season: hết thời trang, hết bán, hết sản xuất
E.g: This dress is out of season. (Chiếc áo này không còn hợp thời nữa)
- Out of service hoặc out of order: Bị hư, không còn hoạt động nữa
E.g: This electric fan is out of order. (Quạt điện này hư rồi)
- Out of mind: không còn ký trí nữa, điên khùng
E.g: I’m out of mind. (Tôi điên rồi)
Thanh xuân - VIETNAMEDU (Tổng hợp)
|